chủng tộc

  1. race (humaine)
    • Chủng tộc địa phương
      race locale
    • chủ nghĩa chủng tộc
      racisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chủng tộc"

chủng tộc
Khái niệm chủng tộc dựa trên sự khác biệt về màu da và hình dáng.